rock pink

rock pink

A rock pink blooms on a sunny cliffside.

Định nghĩa

rock pink (Danh từ): Một loại cây lâu năm hoa màu hồng, mọccác vùng đá của miền tây Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây rock pink nở hoa đẹp mắt giữa những viên đá trên núi cao.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây rock pink dọc theo các lối mòn đáColorado.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find rock pink in the wild": tìm thấy cây rock pink trong tự nhiên.
    • Botanists study rock pink to understand its adaptation to rocky environments. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây rock pink để hiểu sự thích nghi của với môi trường đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho "rock pink" đây một thuật ngữ thực vật học cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Pink-flowered perennial: cây lâu năm hoa hồng (mô tả chung).
  • Rock-loving plant: cây ưa đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ liên quan đến "rock pink".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "rock pink".